wise men
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Các nhà thông thái: Trong Tân Ước (Kinh Thánh), "wise men" chỉ ba nhà thông thái (còn gọi là Ba Vua) đến từ phương Đông, những người đã đến thăm Chúa Giê-su sau khi Ngài sinh ra. Họ được dẫn dắt bởi một ngôi sao và mang theo các lễ vật là vàng, nhũ hương và mộc dược. Vì có ba lễ vật, người ta thường cho rằng có ba người.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà thông thái đã theo ngôi sao đến Bết-lê-hem.)
- (Theo Phúc âm Ma-thi-ơ, các nhà thông thái đã mang lễ vật là vàng, nhũ hương và mộc dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the visit of the wise men": sự viếng thăm của các nhà thông thái, một sự kiện quan trọng trong câu chuyện Giáng sinh.
- The visit of the wise men is celebrated on Epiphany. (Sự viếng thăm của các nhà thông thái được kỷ niệm vào Lễ Hiển Linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Wiseman (danh từ, số ít): một nhà thông thái.
- A wiseman from the East brought gifts. (Một nhà thông thái từ phương Đông đã mang lễ vật.)
- Wise woman (danh từ): không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ thông thái.
Từ đồng nghĩa
- Magi: từ gốc Hy Lạp chỉ các nhà thông thái, thường được dùng thay thế cho "wise men" trong bối cảnh tôn giáo.
- Three Kings: Ba Vua, tên gọi phổ biến khác trong truyền thống Giáng sinh.
Các cụm từ liên quan
- The three wise men: Ba nhà thông thái, cách gọi phổ biến nhất.
- The three wise men are a central part of the Nativity story. (Ba nhà thông thái là một phần trung tâm của câu chuyện Giáng sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Wise men say (thành ngữ): một cách nói không chính thức để bắt đầu một câu châm ngôn hoặc lời khuyên, thường thấy trong văn hóa đại chúng (ví dụ: bài hát "The Lion Sleeps Tonight").
- Wise men say, only fools rush in. (Người khôn nói, chỉ có kẻ ngốc mới vội vàng.)